Các xương; Hệ xương
Ossibus; Systema osseum · Bones; Skeletal system
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Hệ xương là tập hợp các xương trong cơ thể, tạo thành khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan nội tạng. Nó cũng tham gia vào việc sản xuất tế bào máu và lưu trữ khoáng chất.
Function
Chức năng chính của hệ xương là hỗ trợ cấu trúc cơ thể, bảo vệ các cơ quan quan trọng và cho phép chuyển động thông qua sự kết nối với cơ.
Location
Hệ xương nằm khắp cơ thể, bao gồm các xương dài, xương ngắn, xương phẳng và xương không đều, liên kết với nhau qua khớp.
Clinical relevance
Liên quan đến nhiều bệnh lý như loãng xương, gãy xương và các bệnh lý khớp. Phẫu thuật chỉnh hình thường liên quan đến hệ xương.
Synonyms: Hệ xương, Bones, Systema osseum
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Các xương; Hệ xương
- English
- Bones; Skeletal system
- Latin
- Ossibus; Systema osseum
- TA code
- A02.0.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản