Gân
Tendon · Tendon
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Gân là cấu trúc mô liên kết dày, có chức năng kết nối cơ với xương. Gân giúp truyền lực từ cơ đến xương, cho phép thực hiện các chuyển động của cơ thể.
Function
Chức năng chính của gân là truyền lực từ cơ đến xương, giúp thực hiện các hoạt động vận động.
Location
Gân thường nằm ở các khớp, kết nối các cơ với xương tương ứng, ví dụ như gân Achilles kết nối cơ bắp chân với xương gót chân.
Clinical relevance
Gân có thể bị tổn thương do chấn thương hoặc viêm, dẫn đến các bệnh lý như viêm gân hoặc đứt gân, thường cần can thiệp phẫu thuật để phục hồi.
Synonyms: gân, tendon, tendo
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Gân
- English
- Tendon
- Latin
- Tendon
- TA code
- A04.0.00.044
- EN phonetic
- /ˈtɛndən/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản