BMR (Basal Metabolic Rate — tỷ lệ chuyển hóa cơ bản) là lượng năng lượng cơ thể tiêu thụ khi nghỉ hoàn toàn, chỉ để duy trì các chức năng sống: hô hấp, tuần hoàn, giữ thân nhiệt, hoạt động của não và các tế bào. Ở người trưởng thành ít vận động, BMR chiếm khoảng 60–70% tổng năng lượng tiêu thụ mỗi ngày — nên đây là con số nền của mọi tính toán dinh dưỡng.
Ba công thức và nên chọn cái nào
Công cụ tính BMR cho phép chọn giữa ba công thức:
Mifflin-St Jeor (1990) — mặc định và được khuyến nghị cho phần lớn người trưởng thành, vì cho sai số thấp nhất trên dân số chung:
- Nam: 10 × kg + 6,25 × cm − 5 × tuổi + 5
- Nữ: 10 × kg + 6,25 × cm − 5 × tuổi − 161
Harris-Benedict hiệu chỉnh (1984) — công thức kinh điển, vẫn xuất hiện nhiều trong tài liệu cũ. Thường cho kết quả cao hơn Mifflin-St Jeor một chút. Dùng khi cần đối chiếu với tài liệu tham chiếu công thức này.
Katch-McArdle — tính theo khối nạc thay vì cân nặng toàn phần: BMR = 370 + 21,6 × khối nạc (kg). Vì mô cơ tiêu thụ năng lượng nhiều hơn mô mỡ, công thức này chính xác hơn ở hai nhóm mà hai công thức trên dễ sai: người tập luyện nhiều có khối cơ lớn, và người rất gầy. Điều kiện là phải biết tỷ lệ mỡ cơ thể — công cụ sẽ hiện ô nhập tỷ lệ mỡ khi bạn chọn công thức này.
Đọc kết quả

Ví dụ nữ 28 tuổi, 55 kg, 160 cm có BMR khoảng 1.249 kcal/ngày. Bảng bên dưới cho biết nhu cầu năng lượng thực tế (TDEE) ở từng mức vận động, từ 1.499 kcal nếu ít vận động đến 2.373 kcal nếu cường độ rất cao hằng ngày.
Cách dùng bảng này: tìm dòng ứng với lối sống thực của bạn — đó là mức ăn để giữ cân. Nếu muốn tính sẵn các mốc giảm/tăng cân, hãy dùng công cụ nhu cầu calo.
Vì sao BMR của tôi thấp hơn người khác cùng cân nặng
Bốn yếu tố chi phối BMR:
- Khối cơ — yếu tố quan trọng nhất. Hai người cùng 60 kg nhưng người có nhiều cơ hơn sẽ có BMR cao hơn.
- Tuổi — BMR giảm dần theo tuổi, phần lớn do khối cơ giảm.
- Giới — nam thường có BMR cao hơn nữ ở cùng cân nặng và chiều cao, do tỷ lệ cơ cao hơn.
- Chiều cao — người cao có diện tích bề mặt lớn hơn, mất nhiệt nhiều hơn.
Điều này giải thích vì sao tập tăng cơ giúp giảm cân bền vững hơn chỉ ăn ít: khối cơ tăng làm BMR tăng, mở rộng "ngân sách" năng lượng hằng ngày.
Giới hạn cần biết
BMR tính bằng công thức là ước lượng thống kê, sai số cá nhân có thể tới ±10%. Cách đo chính xác là chuyển hóa gián tiếp (indirect calorimetry) — đo lượng oxy tiêu thụ và CO₂ thải ra, nhưng cần thiết bị chuyên dụng.
Đặc biệt lưu ý: các công thức này xây dựng trên người khỏe mạnh. Bệnh nhân nặng có chuyển hóa tăng đáng kể — sốt làm tăng khoảng 10–13% cho mỗi độ C, bỏng diện rộng và nhiễm khuẩn huyết có thể tăng 50% hoặc hơn. Với bệnh nhân dinh dưỡng lâm sàng cần dùng hệ số stress riêng theo hướng dẫn, không dùng BMR đơn thuần.
*Công cụ và bài viết này mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Khi có triệu chứng bất thường hoặc cần quyết định điều trị, hãy khám tại cơ sở y tế.*
Bài viết liên quan

Cách tính ngày thụ thai và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối
Hướng dẫn ước tính ngày rụng trứng và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối hoặc ngày dự sinh. Vì sao ngày thụ thai là một khoảng chứ không phải một ngày.
26/7/2026

Cách tính ngày dự sinh: quy tắc Naegele, siêu âm và IVF
Hướng dẫn tính ngày dự sinh theo quy tắc Naegele từ kỳ kinh cuối, theo siêu âm, ngày thụ thai và ngày chuyển phôi IVF. Vì sao chỉ 4% sinh đúng ngày dự sinh.
26/7/2026

Cách tính tuổi thai theo tuần và các mốc khám thai quan trọng
Hướng dẫn tính tuổi thai theo tuần từ kỳ kinh cuối, siêu âm hoặc IVF, kèm lịch các mốc khám thai quan trọng: độ mờ da gáy, hình thái học, tầm soát đái tháo đường.
26/7/2026

Cách tính pace chạy bộ và dự đoán thời gian về đích
Hướng dẫn tính pace chạy bộ từ quãng đường và thời gian, đổi sang tốc độ km/giờ, và dự đoán thời gian 5K, 10K, half marathon, marathon.
26/7/2026
