Chuyển đến nội dung chính
💊

Tính liều kháng sinh

Theo chức năng thận (Cockcroft-Gault) — liều, cách pha, lưu ý, thay thế

Thông tin bệnh nhân

Kháng sinh cần dùng

Kháng sinh đồ — đề kháng tại Việt Nam

Tỷ lệ nhạy cảm (%S) hỗ trợ chọn kháng sinh kinh nghiệm. Chọn vi khuẩn để xem.

Gram âm
Gram dương

Escherichia coli

n = 12.777 chủng

Căn nguyên phân lập nhiều nhất (18,3%); hàng đầu ở máu, nước tiểu, dịch ổ bụng.

  • Amikacin94.3%
  • Fosfomycin94.8%
  • Meropenem93.7%
  • Imipenem93.1%
  • Ertapenem91.3%
  • Piperacillin/Tazobactam81.7%
  • Gentamicin60.1%
  • Cefepime52.8%
  • Ceftazidime52.5%
  • Ceftriaxone32.1%
  • Trimethoprim/Sulfamethoxazole28.8%
  • Levofloxacin25.6%
  • Ciprofloxacin24.5%
  • Ampicillin8.1%
  • Nitrofurantoinchỉ chủng phân lập từ nước tiểu91.2%
Nhạy tốt (≥70%) Trung gian (50–69%) Đề kháng cao (<50%)

Nguồn: Báo cáo giám sát kháng kháng sinh tại Việt Nam 2020 · Bộ Y tế · Hệ thống VARSS (16 bệnh viện) · công bố 2023. Số liệu tổng hợp toàn quốc — dùng tham khảo chọn KS kinh nghiệm, KHÔNG thay kháng sinh đồ riêng của bệnh nhân và tình hình đề kháng tại cơ sở.

Cách hoạt động

Công cụ tính độ thanh thải creatinin theo Cockcroft-Gault từ creatinin, tuổi, giới, cân nặng; sau đó chọn bậc liều kháng sinh phù hợp với CrCl, có tính đến bệnh cảnh (vd viêm màng não), tình trạng lọc máu (HD/CRRT), kèm cách pha truyền, liều tối đa, lưu ý và gợi ý kháng sinh thay thế cùng nhóm.

⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế y lệnh và đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Luôn đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng và phác đồ của cơ sở.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc