O10Nhóm 3 ký tự
Tăng huyết áp mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻ
Pre-existing hypertension complicating pregnancy, childbirth and the puerperium
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
- ●Chỉ áp dụng (hoặc chủ yếu) cho nữ giới
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: bệnh lý liệt kê kèm protein niệu đã có từ trước - Loại trừ: tăng huyết áp kèm tiền sản giật (O11)
Mã chi tiết trong nhóm O10
O10.0Tăng huyết áp vô căn mắc từ trước gây biến chứng thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻO10.1Bệnh tim do tăng huyết áp mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻO10.2Bệnh thận do tăng huyết áp mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻO10.3Bệnh tim và thận do tăng huyết áp mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻO10.4Tăng huyết áp thứ phát mắc từ trước gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻO10.9Tăng huyết áp mắc từ trước không xác định, gây biến chứng cho thai kỳ, sinh đẻ và/hoặc thời kỳ sau đẻ