N13Nhóm 3 ký tự
Bệnh lý tiết niệu do tắc nghẽn và/hoặc trào ngược
Obstructive and reflux uropathy
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: sỏi thận và/hoặc niệu quản không ứ nước thận (N20.-) + dị tật tắc nghẽn bẩm sinh của bể thận và/hoặc niệu quản (Q62.0-Q62.3) + viêm thận bể thận tắc nghẽn (N11.1)
Mã chi tiết trong nhóm N13
N13.0Thận ứ nước kèm hẹp khúc nối bể thận niệu quảnN13.1Thận ứ nước kèm co hẹp khúc nối bể thận niệu quản, không phân loại mục khácN13.2Thận ứ nước kèm tắc nghẽn thận và/hoặc niệu quảnN13.3Thận ứ nước khác và/hoặc không xác địnhN13.4Niệu quản ứ nướcN13.5Niệu quản gấp khúc và/hoặc co hẹp không gây ứ nước thậnN13.6Thận ứ mủN13.7Bệnh lý tiết niệu liên quan đến trào ngược bàng quang niệu quảnN13.8Bệnh lý tiết niệu do tắc nghẽn và/hoặc trào ngược khácN13.9Bệnh lý tiết niệu do tắc nghẽn và/hoặc trào ngược, không xác định