C41Nhóm 3 ký tự
U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không xác định ở xương và/hoặc sụn khớp
Malignant neoplasm of bone and articular cartilage of other and unspecified sites
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: xương của các chi (C40.-) + sụn của: ++ tai (C49.0) ++ thanh quản (C32.3) ++ các chi (C40.-) ++ mũi (C30.0)
Mã chi tiết trong nhóm C41
C41.0U ác tính ở xương sọ và/hoặc xương mặtC41.1U ác tính ở xương hàm dướiC41.2U ác tính ở cột sốngC41.3U ác tính ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đònC41.4U ác tính ở xương chậu, xương cùng và/hoặc xương cụtC41.8U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớpC41.9U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp, vị trí không xác định