C41.4
U ác tính ở xương chậu, xương cùng và/hoặc xương cụt
Pelvic bones, sacrum and coccyx
Mã cùng nhóm
C41U ác tính ở vị trí khác và/hoặc không xác định ở xương và/hoặc sụn khớpC41.0U ác tính ở xương sọ và/hoặc xương mặtC41.1U ác tính ở xương hàm dướiC41.2U ác tính ở cột sốngC41.3U ác tính ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đònC41.8U ác tính với tổn thương chồng lấn ở xương và/hoặc sụn khớpC41.9U ác tính ở xương và/hoặc sụn khớp, vị trí không xác định