Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)

Platelets [#/volume] in Blood by Manual count

Common code
1000457
Mã TT23
16598
Mã KT TT23
22.163
LOINC
778-1

LOINC attributes

ComponentPlatelets
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodManual count
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu là phương pháp đo lường số lượng tiểu cầu trong máu, giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn huyết học. Kết quả xét nghiệm có thể cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe của bệnh nhân.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng đông máu - Phát hiện các rối loạn tiểu cầu như giảm tiểu cầu hoặc tăng tiểu cầu - Theo dõi bệnh nhân trong các tình huống như điều trị hóa trị hoặc bệnh lý huyết học.

Meaning when elevated

Kết quả tăng tiểu cầu có thể chỉ ra các tình trạng như viêm nhiễm, thiếu máu do thiếu sắt, hoặc các bệnh lý huyết học như bệnh đa u tủy. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm tiểu cầu có thể do các nguyên nhân như bệnh lý tủy xương, nhiễm virus, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Giảm tiểu cầu có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm. Bệnh nhân có thể ăn uống bình thường.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 150-450 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers