Anti GAD
Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Anti GAD đo nồng độ kháng thể chống glutamate decarboxylase 65 trong huyết thanh. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán các bệnh tự miễn, đặc biệt là tiểu đường loại 1 và các rối loạn thần kinh tự miễn.
When it is indicated
- Chẩn đoán tiểu đường loại 1. - Đánh giá các rối loạn thần kinh tự miễn như bệnh tự miễn thần kinh. - Theo dõi tiến triển bệnh ở bệnh nhân đã được chẩn đoán.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính hoặc tăng nồng độ kháng thể Anti GAD thường gặp trong tiểu đường loại 1 và các bệnh tự miễn khác. Có thể liên quan đến tổn thương tế bào beta tụy.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính hoặc giảm nồng độ kháng thể Anti GAD không loại trừ khả năng mắc bệnh tiểu đường loại 1, nhưng có thể chỉ ra rằng bệnh nhân không có phản ứng tự miễn rõ ràng.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.