Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Anti GAD

Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum

Common code
1000979
Mã TT23
17180
Mã KT TT23
BS_22.745
LOINC
30347-9

LOINC attributes

ComponentGlutamate decarboxylase 65 Ab
PropertySCnc
TimePt
SystemSer
ScaleQn
ClassSERO
Order/ObsBoth
Unitnmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Anti GAD đo nồng độ kháng thể chống glutamate decarboxylase 65 trong huyết thanh. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán các bệnh tự miễn, đặc biệt là tiểu đường loại 1 và các rối loạn thần kinh tự miễn.

When it is indicated

- Chẩn đoán tiểu đường loại 1. - Đánh giá các rối loạn thần kinh tự miễn như bệnh tự miễn thần kinh. - Theo dõi tiến triển bệnh ở bệnh nhân đã được chẩn đoán.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng nồng độ kháng thể Anti GAD thường gặp trong tiểu đường loại 1 và các bệnh tự miễn khác. Có thể liên quan đến tổn thương tế bào beta tụy.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm nồng độ kháng thể Anti GAD không loại trừ khả năng mắc bệnh tiểu đường loại 1, nhưng có thể chỉ ra rằng bệnh nhân không có phản ứng tự miễn rõ ràng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers