Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Anti MPO định lượng trong huyết thanh

Myeloperoxidase Ab [Units/volume] in Serum

Common code
1000990
Mã TT23
17186
Mã KT TT23
BS_22.751
LOINC
6969-0

LOINC attributes

ComponentMyeloperoxidase Ab
PropertyACnc
TimePt
SystemSer
ScaleQn
ClassSERO
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Anti MPO định lượng trong huyết thanh giúp phát hiện kháng thể chống myeloperoxidase, có liên quan đến các bệnh tự miễn và viêm mạch. Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như viêm mạch máu hoặc viêm khớp dạng thấp.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh viêm mạch máu - Đánh giá bệnh nhân viêm khớp dạng thấp - Theo dõi tiến triển bệnh tự miễn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý như viêm mạch máu, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh tự miễn khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm nhiễm mãn tính và các rối loạn tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng không hoạt động của bệnh tự miễn hoặc không có sự hiện diện của kháng thể. Nguyên nhân thường gặp có thể là do điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers