Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Anti MPO định lượng trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch

Myeloperoxidase Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay

Common code
1000989
Mã TT23
17186
Mã KT TT23
BS_22.751
LOINC
46266-3

LOINC attributes

ComponentMyeloperoxidase Ab
PropertyACnc
TimePt
SystemSer
ScaleQn
MethodIA
ClassSERO
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Anti MPO định lượng trong huyết thanh là một xét nghiệm miễn dịch nhằm phát hiện kháng thể myeloperoxidase, có ý nghĩa trong chẩn đoán các bệnh tự miễn và viêm mạch. Sự hiện diện của kháng thể này có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm cầu thận và bệnh viêm mạch máu.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh viêm mạch máu - Nghi ngờ viêm cầu thận tự miễn - Theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các bệnh lý tự miễn như viêm mạch máu, viêm cầu thận hoặc các tình trạng viêm nhiễm mãn tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng và thường không được coi là bất thường trong các trường hợp lâm sàng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers