Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công

Myelocytes/Leukocytes in Blood

Common code
1000217
Mã TT23
16557
Mã KT TT23
22.122
LOINC
26498-6

LOINC attributes

ComponentMyelocytes/Leukocytes
PropertyNFr
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công giúp đánh giá sự hiện diện của tủy bào trong máu ngoại vi, có thể chỉ ra tình trạng bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu hoặc các rối loạn tủy xương. Tủy bào là các tế bào chưa trưởng thành của dòng bạch cầu, sự hiện diện của chúng trong máu có thể phản ánh tình trạng sản xuất tế bào máu bất thường.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh bạch cầu cấp tính - Rối loạn tủy xương - Theo dõi điều trị các bệnh lý huyết học

Meaning when elevated

Kết quả tăng tỷ lệ tủy bào trong máu có thể chỉ ra các tình trạng như bệnh bạch cầu cấp tính, bệnh lý tủy xương hoặc các rối loạn sản xuất tế bào máu. Tăng tủy bào thường liên quan đến sự gia tăng sản xuất tế bào bạch cầu chưa trưởng thành.

Meaning when decreased

Kết quả giảm tỷ lệ tủy bào trong máu có thể cho thấy tình trạng sản xuất tế bào máu bình thường hoặc có thể là dấu hiệu của các rối loạn tủy xương. Giảm tủy bào có thể xảy ra trong các tình trạng như thiếu máu hoặc suy tủy.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5% tủy bào trong máu. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers