Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động

Platelet [Entitic mean volume] in Blood by Automated count

Common code
1000209
Mã TT23
16557
Mã KT TT23
22.122
LOINC
32623-1

LOINC attributes

ComponentPlatelet
PropertyEntMeanVol
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
UnitfL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) là một chỉ số huyết học phản ánh kích thước trung bình của tiểu cầu trong máu. MPV có thể cung cấp thông tin về tình trạng sản xuất tiểu cầu và hoạt động của chúng trong cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng tiểu cầu trong các bệnh lý huyết học. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ đông máu hoặc chảy máu. - Đánh giá các rối loạn tiểu cầu như bệnh Von Willebrand.

Meaning when elevated

Kết quả MPV tăng có thể chỉ ra tình trạng tiểu cầu lớn hơn bình thường, thường gặp trong các bệnh lý như thiếu máu do thiếu sắt, viêm nhiễm hoặc các rối loạn huyết học.

Meaning when decreased

Kết quả MPV giảm có thể cho thấy tiểu cầu nhỏ hơn bình thường, thường gặp trong các tình trạng như bệnh lý tủy xương, suy giảm sản xuất tiểu cầu hoặc trong các bệnh lý tự miễn.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 7.5 - 11.5 fL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers