Tên loại dịch
[Type] of Body fluid
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm này nhằm xác định thành phần và tính chất của dịch cơ thể, giúp đánh giá tình trạng bệnh lý liên quan đến các cơ quan nội tạng. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như viêm, nhiễm trùng hoặc khối u.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng trong cơ thể. - Phát hiện khối u hoặc các bệnh lý ác tính. - Theo dõi tiến triển của bệnh lý đã được chẩn đoán.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của nhiễm trùng, viêm hoặc khối u. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm màng phổi, viêm khớp hoặc ung thư.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính hoặc giảm có thể cho thấy không có sự hiện diện của bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, cũng có thể do tình trạng mất nước hoặc giảm sản xuất dịch cơ thể.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu ước lượng cho người lớn: Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.