Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Tên loại dịch

[Type] of Body fluid

Common code
1000444
Mã TT23
16589
Mã KT TT23
22.158
LOINC
14725-6

LOINC attributes

ComponentFluid
PropertyType
TimePt
SystemBody fld
ScaleNom
ClassSPEC
Order/ObsObservation
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm này nhằm xác định thành phần và tính chất của dịch cơ thể, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và phát hiện các bệnh lý liên quan. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này rất quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như viêm nhiễm, ung thư hoặc các rối loạn khác.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể - Phát hiện các khối u hoặc ung thư - Theo dõi các bệnh lý liên quan đến dịch cơ thể như tràn dịch màng phổi, dịch khớp.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của vi khuẩn, tế bào ung thư hoặc tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, ung thư và viêm.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm có thể cho thấy không có sự hiện diện của các thành phần bất thường trong dịch cơ thể. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm tình trạng bình thường hoặc không có bệnh lý nghiêm trọng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu phụ thuộc vào loại dịch và phương pháp xét nghiệm, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers