TEG ức chế tiểu cầu (Platelet blocker)
Clotting time.extrinsic coagulation system activated.platelets inhibited of Blood by Rotational TEG
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm TEG ức chế tiểu cầu là một phương pháp đánh giá chức năng đông máu bằng cách đo lường thời gian đông máu và sự ảnh hưởng của các tác nhân ức chế tiểu cầu. Nó giúp bác sĩ đánh giá tình trạng đông máu của bệnh nhân trong các tình huống lâm sàng khác nhau.
When it is indicated
- Đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế tiểu cầu. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ cao về huyết khối. - Đánh giá tình trạng đông máu trước và sau phẫu thuật.
Meaning when elevated
Kết quả TĂNG có thể chỉ ra tình trạng đông máu tăng, có thể do sử dụng thuốc ức chế tiểu cầu không hiệu quả hoặc tình trạng viêm nhiễm. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn đông máu.
Meaning when decreased
Kết quả GIẢM có thể cho thấy tình trạng đông máu kém, có thể do sử dụng thuốc ức chế tiểu cầu quá mức hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý gan hoặc thiếu hụt tiểu cầu.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 10-15 giây. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.