Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm

Myeloperoxidase cells/cells in Specimen

Common code
1000894
Mã TT23
17063
Mã KT TT23
22.628
LOINC
32759-3

LOINC attributes

ComponentCells.myeloperoxidase/Cells
PropertyNFr
TimePt
SystemXXX
ScaleQn
ClassCELLMARK
Order/ObsObservation
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm tế bào MPO giúp xác định sự hiện diện của tế bào myeloperoxidase trong mẫu bệnh phẩm, có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến viêm và nhiễm trùng. Tế bào này thường được tìm thấy trong các tình trạng viêm mãn tính và có thể phản ánh hoạt động của hệ miễn dịch.

When it is indicated

- Nghi ngờ các bệnh lý viêm nhiễm mãn tính - Đánh giá tình trạng viêm trong các bệnh tự miễn - Theo dõi tiến triển của bệnh lý huyết học.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của viêm nhiễm mãn tính, bệnh lý tự miễn hoặc các rối loạn huyết học. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm khớp dạng thấp.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm có thể cho thấy tình trạng suy giảm chức năng miễn dịch hoặc không có hoạt động viêm. Nguyên nhân thường gặp có thể là do bệnh lý di truyền hoặc tác động của thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5%. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers