Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng tiểu cầu trong máu bằng máy đếm tự động

Platelets [#/volume] in Blood by Manual count

Common code
1000459
Mã TT23
16599
Mã KT TT23
22.164
LOINC
778-1

LOINC attributes

ComponentPlatelets
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodManual count
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng tiểu cầu trong máu bằng máy đếm tự động giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn huyết học. Số lượng tiểu cầu thấp có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu, trong khi số lượng cao có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm hoặc ung thư.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng đông máu - Theo dõi bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu - Đánh giá tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể do viêm nhiễm, bệnh lý ác tính, hoặc tình trạng sau phẫu thuật. Cần xem xét các yếu tố khác để xác định nguyên nhân chính xác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể do rối loạn sản xuất tiểu cầu, bệnh tự miễn, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Cần điều tra thêm để tìm nguyên nhân cụ thể.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

150-450 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers