Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động
Platelets [#/volume] in Blood by Automated count
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm số lượng tiểu cầu trong máu bằng đếm tự động giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn huyết học. Số lượng tiểu cầu thấp hoặc cao có thể chỉ ra các bệnh lý nghiêm trọng.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng đông máu - Theo dõi bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu, thiếu máu - Đánh giá tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể do các nguyên nhân như viêm nhiễm, bệnh lý tủy xương, hoặc sau phẫu thuật. Tăng tiểu cầu cũng có thể gặp trong các bệnh lý ác tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể do thiếu hụt tiểu cầu, bệnh lý tủy xương, hoặc do tác dụng phụ của thuốc. Giảm tiểu cầu cũng có thể xảy ra trong các bệnh tự miễn.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
150-450 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.