Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng tiểu cầu bằng máy đếm tự động

Platelets [#/volume] in Blood by Automated count

Common code
1000455
Mã TT23
16597
Mã KT TT23
22.162
LOINC
777-3

LOINC attributes

ComponentPlatelets
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng tiểu cầu bằng máy đếm tự động đo lường số lượng tiểu cầu trong máu, giúp đánh giá tình trạng đông máu và phát hiện các rối loạn huyết học. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu, bệnh lý tiểu cầu và các rối loạn đông máu.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng đông máu - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý huyết học - Đánh giá tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu - Phát hiện các rối loạn tiểu cầu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng số lượng tiểu cầu có thể chỉ ra các tình trạng như viêm nhiễm, thiếu máu do mất máu, hoặc bệnh lý tủy xương. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến các bệnh lý như bệnh lý tăng sinh tủy xương.

Meaning when decreased

Kết quả giảm số lượng tiểu cầu có thể chỉ ra các tình trạng như bệnh lý tủy xương, rối loạn đông máu, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nó cũng có thể liên quan đến các bệnh lý tự miễn hoặc nhiễm virus.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

150-450 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers