Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công

Monocytes [#/volume] in Blood

Common code
1000783
Mã TT23
17040
Mã KT TT23
22.605
LOINC
26484-6

LOINC attributes

ComponentMonocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công giúp đánh giá tình trạng miễn dịch và phản ứng viêm của cơ thể. Monocyte là loại bạch cầu có vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng và loại bỏ tế bào chết.

When it is indicated

- Nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính - Bệnh lý tự miễn - Các rối loạn huyết học - Theo dõi điều trị ung thư

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm, bệnh lý tự miễn hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng, viêm mãn tính và bệnh bạch cầu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy tủy xương, nhiễm virus hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm virus, hóa trị liệu và bệnh lý tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.2-0.8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers