Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công

Monocytes [#/volume] in Blood

Common code
1000267
Mã TT23
16559
Mã KT TT23
22.122
LOINC
26484-6

LOINC attributes

ComponentMonocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm này đo lường số lượng bạch cầu đơn nhân (monocyte) trong máu, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch và phát hiện các bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh lý huyết học.

When it is indicated

- Nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính - Bệnh lý viêm tự miễn - Bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu - Theo dõi tình trạng sức khỏe trong các bệnh lý mãn tính.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng, viêm mãn tính, hoặc bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy tủy xương, nhiễm virus, hoặc tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0,2 - 0,8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers