Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công

Monocytes [#/volume] in Blood

Common code
1000228
Mã TT23
16557
Mã KT TT23
22.122
LOINC
26484-6

LOINC attributes

ComponentMonocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công giúp đánh giá tình trạng miễn dịch và phản ứng viêm của cơ thể. Monocyte là một loại bạch cầu có vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng và tham gia vào quá trình phục hồi mô.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính. - Theo dõi các bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu. - Đánh giá tình trạng viêm trong các bệnh tự miễn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng số lượng Monocyte có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng, viêm mãn tính, hoặc các bệnh lý như bệnh bạch cầu cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm số lượng Monocyte có thể liên quan đến tình trạng suy tủy xương, nhiễm virus hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.2 - 0.8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers