Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng mẫu tiểu cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công

Megakaryocytes [#/volume] in Bone marrow by Manual count

Common code
1000360
Mã TT23
16564
Mã KT TT23
22.129
LOINC
98017-7

LOINC attributes

ComponentMegakaryocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBone mar
ScaleQn
MethodManual count
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*9/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng mẫu tiểu cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công giúp đánh giá số lượng tế bào megakaryocyte, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu hoặc các bệnh lý tủy xương. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sản xuất tiểu cầu trong cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá nguyên nhân giảm tiểu cầu. - Nghi ngờ bệnh lý tủy xương như bệnh bạch cầu hoặc u tủy. - Theo dõi điều trị các bệnh lý huyết học.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự gia tăng sản xuất tiểu cầu do các tình trạng như viêm mãn tính, nhiễm trùng hoặc bệnh lý tủy xương như u tủy. Cũng có thể gặp trong các trường hợp như thiếu máu tái tạo.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy sự suy giảm sản xuất tiểu cầu do các bệnh lý tủy xương như bệnh bạch cầu, thiếu máu ác tính hoặc do tác động của thuốc. Cũng có thể gặp trong các tình trạng như suy tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.1-0.5 x 10^9/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers