Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công

Lymphocytes [#/volume] in Blood

Common code
1000226
Mã TT23
16557
Mã KT TT23
22.122
LOINC
26474-7

LOINC attributes

ComponentLymphocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm này đo lường số lượng lymphocyte trong máu, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. Số lượng lymphocyte có thể phản ánh sự hiện diện của nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn hoặc ung thư máu.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch - Phát hiện nhiễm trùng cấp tính hoặc mãn tính - Theo dõi bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn hoặc ung thư như bệnh bạch cầu lympho. Các nguyên nhân khác bao gồm viêm mãn tính và phản ứng miễn dịch.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy suy giảm miễn dịch, nhiễm virus (như HIV), hoặc tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh lý tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.0-4.8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers