Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động

Monocytes [#/volume] in Blood by Automated count

Common code
1000192
Mã TT23
16556
Mã KT TT23
22.120
LOINC
742-7

LOINC attributes

ComponentMonocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm này đo lường số lượng bạch cầu đơn nhân (monocyte) trong máu bằng phương pháp đếm tự động. Monocyte là một loại bạch cầu có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và tham gia vào quá trình viêm.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. - Theo dõi các bệnh lý nhiễm trùng. - Đánh giá các bệnh lý huyết học như bệnh bạch cầu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng số lượng monocyte có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng mãn tính, viêm, hoặc các bệnh lý như bệnh bạch cầu hoặc bệnh tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm số lượng monocyte có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch, nhiễm virus cấp tính, hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc như corticosteroid.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.2-0.8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers