Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động

Monocytes [#/volume] in Blood by Automated count

Common code
1000167
Mã TT23
16555
Mã KT TT23
22.120
LOINC
742-7

LOINC attributes

ComponentMonocytes
PropertyNCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsObservation
Unit10*3/uL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động giúp đánh giá tình trạng miễn dịch và phản ứng viêm của cơ thể. Monocyte là một loại bạch cầu có vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng và tham gia vào quá trình phục hồi tổn thương mô.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm - Theo dõi các bệnh lý huyết học - Đánh giá tình trạng miễn dịch trong các bệnh tự miễn

Meaning when elevated

Kết quả tăng số lượng Monocyte có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp hoặc mạn tính, bệnh lý ác tính như bệnh bạch cầu, hoặc các rối loạn miễn dịch.

Meaning when decreased

Kết quả giảm số lượng Monocyte có thể liên quan đến tình trạng suy tủy xương, nhiễm virus nặng, hoặc do tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.2-0.8 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers