ROTEM ức chế tiểu cầu (FIBTEM)
Clotting time.extrinsic coagulation system activated.platelets inhibited of Blood by Rotational TEG
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm ROTEM ức chế tiểu cầu (FIBTEM) là một phương pháp đánh giá khả năng đông máu của máu bằng cách đo thời gian đông máu trong điều kiện ức chế tiểu cầu. Xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng đông máu trong các trường hợp chảy máu hoặc trước khi phẫu thuật.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng đông máu trong chảy máu nặng. - Theo dõi hiệu quả điều trị trong các bệnh lý huyết học. - Chuẩn bị trước phẫu thuật lớn.
Meaning when elevated
Kết quả TĂNG có thể chỉ ra tình trạng đông máu tăng, thường gặp trong các trường hợp như sốc mất máu, bệnh lý đông máu di truyền hoặc sử dụng thuốc chống đông không đúng cách.
Meaning when decreased
Kết quả GIẢM có thể cho thấy tình trạng đông máu kém, thường gặp trong các trường hợp như thiếu hụt yếu tố đông máu, bệnh gan hoặc sử dụng thuốc chống đông.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu ước lượng cho người lớn là 40-60 giây. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.