PK (Pyruvatkinase)
Pyruvate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Pyruvatkinase (PK) đo lường hoạt tính enzym pyruvate kinase trong hồng cầu. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng thiếu máu do tan máu và các rối loạn chuyển hóa liên quan đến hồng cầu.
When it is indicated
- Đánh giá thiếu máu tan máu. - Chẩn đoán các rối loạn di truyền liên quan đến enzym hồng cầu. - Theo dõi điều trị các bệnh lý huyết học.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu tan máu, bệnh lý gan hoặc các rối loạn chuyển hóa khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu máu do tan máu tự miễn và bệnh thalassemia.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến các rối loạn di truyền như thiếu hụt pyruvate kinase, dẫn đến giảm khả năng sản xuất ATP trong hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu máu do thiếu hụt enzym di truyền.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-20 U/mL{RBCs}. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.