Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Methemoglobin toàn phần trong máu

Methemoglobin/Hemoglobin.total in Blood

Common code
1000117
Mã TT23
16528
Mã KT TT23
22.93
LOINC
2614-6

LOINC attributes

ComponentMethemoglobin/Hemoglobin.total
PropertyMFr
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Methemoglobin toàn phần trong máu đo lường tỷ lệ methemoglobin trong máu, giúp đánh giá tình trạng thiếu oxy của hemoglobin. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán các rối loạn liên quan đến oxy hóa hemoglobin.

When it is indicated

- Nghi ngờ ngộ độc thuốc (như nitrat, sulfonamid). - Đánh giá các bệnh lý di truyền gây tăng methemoglobin. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân trong các trường hợp thiếu oxy.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra ngộ độc hoặc các rối loạn di truyền như methemoglobinemia. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc thuốc.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được xem xét trong thực hành lâm sàng. Nguyên nhân có thể do tình trạng sức khỏe bình thường.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-2%. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers