Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Methemoglobin (máu động mạch)

Methemoglobin/Hemoglobin.total in Arterial blood

Common code
1000118
Mã TT23
16528
Mã KT TT23
22.93
LOINC
2615-3

LOINC attributes

ComponentMethemoglobin/Hemoglobin.total
PropertyMFr
TimePt
SystemBldA
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Methemoglobin trong máu động mạch đo lường tỷ lệ methemoglobin so với hemoglobin tổng trong máu. Methemoglobin là dạng hemoglobin không có khả năng vận chuyển oxy, do đó, xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc đánh giá tình trạng thiếu oxy của mô và phát hiện ngộ độc do các chất hóa học.

When it is indicated

- Nghi ngờ ngộ độc methemoglobin do thuốc hoặc hóa chất. - Đánh giá tình trạng thiếu oxy mô trong các bệnh lý hô hấp. - Theo dõi điều trị cho bệnh nhân có nguy cơ cao.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra ngộ độc methemoglobin, thường gặp trong trường hợp tiếp xúc với thuốc như nitroglycerin, benzocaine hoặc các hóa chất như nitrit. Tình trạng này có thể dẫn đến thiếu oxy nghiêm trọng.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được xem xét trong thực hành lâm sàng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-2%. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers