Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Methemoglobin (định tính)

Methemoglobin [Presence] in Blood

Common code
1000116
Mã TT23
16528
Mã KT TT23
22.93
LOINC
2613-8

LOINC attributes

ComponentMethemoglobin
PropertyPrThr
TimePt
SystemBld
ScaleOrd
ClassCHEM
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Methemoglobin định tính giúp phát hiện sự hiện diện của methemoglobin trong máu, một dạng hemoglobin không có khả năng vận chuyển oxy. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán các tình trạng ngộ độc hoặc bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa hemoglobin.

When it is indicated

- Nghi ngờ ngộ độc thuốc (như nitroglycerin, thuốc tê) gây tăng methemoglobin. - Bệnh nhân có triệu chứng thiếu oxy không giải thích được. - Theo dõi điều trị bệnh nhân có methemoglobin huyết.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính cho thấy có sự hiện diện của methemoglobin, thường gặp trong ngộ độc thuốc, bệnh lý di truyền như methemoglobinemia bẩm sinh hoặc do tiếp xúc với hóa chất.

Meaning when decreased

Không áp dụng

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không phát hiện methemoglobin trong máu. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers