Methemoglobin
Methemoglobin [Mass/volume] in Blood
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Methemoglobin đo lường nồng độ methemoglobin trong máu, giúp đánh giá tình trạng thiếu oxy của máu. Nồng độ methemoglobin cao có thể gây ra tình trạng cyanosis và giảm khả năng vận chuyển oxy của hemoglobin.
When it is indicated
- Nghi ngờ ngộ độc thuốc (như nitroglycerin, benzocaine). - Đánh giá bệnh nhân có triệu chứng cyanosis không giải thích được. - Theo dõi điều trị bệnh nhân bị methemoglobinemia.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng methemoglobinemia, thường gặp do ngộ độc thuốc, bệnh lý di truyền hoặc tiếp xúc với hóa chất. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.
Meaning when decreased
Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được xem xét trong thực hành lâm sàng.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-1 g/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.