Máu lắng (bằng máy tự động)
Erythrocyte sedimentation rate [Velocity] in Red Blood Cells by Westergren method
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm máu lắng là một phương pháp đánh giá tốc độ lắng của hồng cầu trong máu, thường được sử dụng để phát hiện và theo dõi tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý tự miễn. Kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ hoạt động của bệnh lý trong cơ thể.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể - Theo dõi tiến triển của các bệnh lý tự miễn - Đánh giá các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của viêm, nhiễm trùng, hoặc các bệnh lý như ung thư, bệnh thận hoặc bệnh lý tự miễn. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm nhiễm cấp tính, bệnh lý ác tính, hoặc bệnh lý mô liên kết.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng mất nước, bệnh lý hồng cầu hoặc một số tình trạng khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh hồng cầu hình cầu, hoặc tình trạng tăng huyết áp động mạch phổi.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 mm/h. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.