Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định lượng
Ribonucleoprotein extractable nuclear Ab [Units/volume] in Serum
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định lượng được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của kháng thể chống lại ribonucleoprotein trong huyết thanh. Kết quả dương tính có thể liên quan đến các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.
When it is indicated
- Đánh giá bệnh lupus ban đỏ hệ thống - Chẩn đoán các bệnh tự miễn khác có liên quan đến kháng thể anti-RNP - Theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoặc các bệnh tự miễn khác như hội chứng Sjögren. Ngoài ra, có thể gặp trong một số bệnh lý viêm nhiễm hoặc ung thư.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính hoặc giảm không loại trừ hoàn toàn khả năng mắc bệnh tự miễn, vì một số bệnh nhân vẫn có thể có triệu chứng mà không có kháng thể này. Cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: < 20 arb'U. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.