Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Hematocrit trong máu bằng đếm tự động

Hematocrit [Volume Fraction] of Blood by Automated count

Common code
1000291
Mã TT23
16560
Mã KT TT23
22.120
LOINC
4544-3

LOINC attributes

ComponentErythrocyte/Blood
PropertyVFr
TimePt
SystemBld
ScaleQn
MethodAutomated count
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm hematocrit trong máu đo lường tỷ lệ thể tích hồng cầu so với tổng thể tích máu. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc mất nước.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu máu - Theo dõi bệnh lý huyết học - Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất máu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, bệnh phổi mạn tính hoặc bệnh tim. Nguyên nhân thường gặp bao gồm mất nước do tiêu chảy, nôn mửa hoặc đổ mồ hôi nhiều.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu, bệnh lý tủy xương hoặc thiếu hụt dinh dưỡng. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu sắt, thiếu vitamin B12 hoặc bệnh lý tủy xương.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 38-52% đối với nam và 34-46% đối với nữ. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers