Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

GPI (Glucose phosphate isomerase)

Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells

Common code
1000133
Mã TT23
16540
Mã KT TT23
22.105
LOINC
11047-8

LOINC attributes

ComponentGlucose phosphate isomerase
PropertyCCnc
TimePt
SystemRBC
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
UnitU/mL{RBCs}
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm GPI đo lường hoạt tính của enzyme glucose phosphate isomerase trong hồng cầu. Enzyme này có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa glucose, và sự bất thường có thể liên quan đến các rối loạn di truyền hoặc bệnh lý về hồng cầu.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn di truyền liên quan đến hồng cầu. - Nghi ngờ thiếu hụt enzyme glucose phosphate isomerase. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân trong các bệnh lý huyết học.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của các rối loạn huyết học hoặc tình trạng tăng sinh hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý tủy xương hoặc các tình trạng gây tăng sinh hồng cầu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể gợi ý về thiếu hụt enzyme glucose phosphate isomerase, có thể liên quan đến các rối loạn di truyền hoặc bệnh lý hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm các rối loạn di truyền hiếm gặp.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6-12 U/mL{RBCs}. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers