Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần

Viscosity of Blood

Common code
1000098
Mã TT23
16513
Mã KT TT23
22.78
LOINC
4690-4

LOINC attributes

ComponentViscosity
PropertyVisc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassSPEC
Order/ObsBoth
UnitcP
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đo độ nhớt máu toàn phần giúp đánh giá tính chất lưu thông của máu trong cơ thể. Độ nhớt cao có thể gây cản trở lưu thông máu và dẫn đến các biến chứng tim mạch.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ huyết khối - Theo dõi bệnh nhân mắc bệnh lý huyết học như đa hồng cầu - Đánh giá tình trạng đông máu trong các bệnh lý mạch máu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể do mất nước, tăng hồng cầu, hoặc các bệnh lý như bệnh đa hồng cầu nguyên phát. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ huyết khối và các biến chứng tim mạch.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể do thiếu máu, giảm protein huyết tương, hoặc các tình trạng như sốc hoặc nhiễm trùng nặng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy của máu.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 4-6 cP. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers