Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần

Viscosity of Blood

Common code
1000055
Mã TT23
16474
Mã KT TT23
22.39
LOINC
4690-4

LOINC attributes

ComponentViscosity
PropertyVisc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassSPEC
Order/ObsBoth
UnitcP
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đo độ nhớt máu toàn phần giúp đánh giá tính chất vật lý của máu, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn huyết học và tình trạng tuần hoàn. Độ nhớt cao có thể gây cản trở lưu thông máu và tăng nguy cơ huyết khối.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh lý huyết khối tắc mạch - Đánh giá tình trạng bệnh lý tăng sinh tủy - Theo dõi các bệnh lý như đa hồng cầu nguyên phát.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, tăng hồng cầu, hoặc các bệnh lý như đa hồng cầu nguyên phát. Cần xem xét các yếu tố khác như tình trạng lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu, giảm protein huyết tương hoặc các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc máu. Cần đánh giá thêm các yếu tố khác để có chẩn đoán chính xác.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 4-6 cP. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers