Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Đo độ nhớt (độ quánh) máu huyết tương

Viscosity of Plasma

Common code
1000056
Mã TT23
16474
Mã KT TT23
22.39
LOINC
4691-2

LOINC attributes

ComponentViscosity
PropertyVisc
TimePt
SystemPlas
ScaleQn
ClassSPEC
Order/ObsBoth
UnitcP
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đo độ nhớt huyết tương giúp đánh giá tính chất lưu thông của máu, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn huyết học và tình trạng đông máu. Độ nhớt cao có thể gây cản trở lưu thông máu và tăng nguy cơ huyết khối.

When it is indicated

- Nghi ngờ rối loạn đông máu - Bệnh lý mạch máu - Đánh giá tình trạng viêm nhiễm mãn tính - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý huyết học.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, tăng protein huyết tương, hoặc các bệnh lý như đa u tủy. Tăng độ nhớt có thể dẫn đến nguy cơ huyết khối cao.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt protein huyết tương, bệnh gan hoặc tình trạng mất nước nghiêm trọng. Độ nhớt thấp có thể làm giảm khả năng đông máu.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.0 - 1.5 cP. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers