Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Đo độ nhớt (độ quánh) huyết tương

Viscosity of Plasma

Common code
1000099
Mã TT23
16513
Mã KT TT23
22.78
LOINC
4691-2

LOINC attributes

ComponentViscosity
PropertyVisc
TimePt
SystemPlas
ScaleQn
ClassSPEC
Order/ObsBoth
UnitcP
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đo độ nhớt huyết tương giúp đánh giá tính chất vật lý của huyết tương, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn huyết học và tình trạng đông máu. Độ nhớt cao có thể liên quan đến các bệnh lý như đa u tủy hoặc bệnh lý viêm mãn tính.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng đông máu - Phát hiện các rối loạn huyết học - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ huyết khối

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, đa u tủy, hoặc bệnh lý viêm mãn tính. Cần xem xét các yếu tố khác như tình trạng lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng giảm protein huyết tương, bệnh gan nặng hoặc hội chứng tăng tính thấm mạch. Cần đánh giá thêm các yếu tố lâm sàng khác.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.5 - 3.5 cP. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers