Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM)
Intrinsic coagulation system thromboelastography panel - Blood
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm ROTEM-INTEM là một phương pháp đánh giá độ đàn hồi của cục máu, giúp xác định tình trạng đông máu nội sinh. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các rối loạn đông máu.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng đông máu trong phẫu thuật lớn - Theo dõi bệnh nhân chấn thương nặng - Đánh giá bệnh nhân có nguy cơ đông máu cao như trong bệnh lý gan hoặc sử dụng thuốc chống đông.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính có thể chỉ ra tình trạng đông máu tăng, thường gặp trong các trường hợp như sốc chấn thương, bệnh lý huyết khối hoặc sau phẫu thuật lớn.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính có thể chỉ ra tình trạng đông máu giảm, thường gặp trong các trường hợp như rối loạn đông máu di truyền, thiếu hụt yếu tố đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-100 mm. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.