Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Diquat

Diquat [Mass/volume] in Water

Common code
1000992
Mã TT23
17188
Mã KT TT23
BS_22.753
LOINC
38300-0

LOINC attributes

ComponentDiquat
PropertyMCnc
TimePt
SystemWater
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsObservation
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Diquat được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của chất diquat trong nước, một loại thuốc diệt cỏ có thể gây độc cho con người. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này liên quan đến việc đánh giá mức độ ô nhiễm nước và nguy cơ ngộ độc do tiếp xúc với diquat.

When it is indicated

- Đánh giá ô nhiễm nước trong môi trường. - Nghi ngờ ngộ độc diquat ở người tiếp xúc với nguồn nước bị ô nhiễm.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính cho thấy sự hiện diện của diquat trong nước, có thể do ô nhiễm từ việc sử dụng thuốc diệt cỏ hoặc các nguồn thải công nghiệp. Nguyên nhân thường gặp bao gồm rò rỉ từ các khu vực nông nghiệp hoặc xử lý chất thải.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính cho thấy không có diquat trong mẫu nước, có thể do nước đã được xử lý hoặc không bị ô nhiễm. Tuy nhiên, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ nếu nguồn nước có thể bị ô nhiễm tạm thời.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi lấy mẫu nước.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers