Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP)

HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution

Common code
1000640
Mã TT23
16799
Mã KT TT23
22.364
LOINC
98005-2

LOINC attributes

ComponentHLA-A & B & C (class I) & HLA-DP & DQ & DR (class II)
PropertyType
TimePt
SystemBld/Tiss
ScaleNom
MethodLow resolution
ClassHLA
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định typ HLA-DQ độ phân giải thấp giúp xác định các kiểu gen HLA-DQ trong hệ miễn dịch của cơ thể. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này chủ yếu liên quan đến việc đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tự miễn và lựa chọn người hiến tạng.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ mắc bệnh tự miễn như bệnh tiểu đường type 1, bệnh celiac. - Lựa chọn người hiến tạng trong ghép tạng. - Nghiên cứu di truyền trong các gia đình có tiền sử bệnh tự miễn.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của các kiểu gen HLA-DQ liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh tự miễn. Nguyên nhân thường gặp bao gồm di truyền và yếu tố môi trường.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có các kiểu gen HLA-DQ liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tự miễn. Nguyên nhân thường gặp có thể là do di truyền hoặc không có yếu tố nguy cơ.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers