Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng ZPP (Zinc Protoporphyrin)

Protoporphyrin.zinc [Presence] in Blood

Common code
1000107
Mã TT23
16521
Mã KT TT23
22.86
LOINC
2893-6

LOINC attributes

ComponentProtoporphyrin.zinc
PropertyPrThr
TimePt
SystemBld
ScaleOrd
ClassCHEM
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng ZPP (Zinc Protoporphyrin) đo lường nồng độ protoporphyrin kẽm trong máu, giúp đánh giá tình trạng thiếu sắt và các rối loạn chuyển hóa porphyrin. Kết quả có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến thiếu máu và rối loạn huyết học.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu sắt. - Theo dõi điều trị thiếu sắt. - Phát hiện các rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu sắt, ngộ độc chì hoặc các rối loạn chuyển hóa porphyrin. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu sắt do chế độ ăn uống, mất máu hoặc bệnh lý mãn tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được sử dụng để chẩn đoán. Nguyên nhân có thể liên quan đến tình trạng đủ sắt hoặc không có rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0 - 40 µg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers