Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh
Acarboxyprothrombin [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh nhằm đánh giá sự thiếu hụt vitamin K và phát hiện các rối loạn đông máu. Kết quả xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến gan và tình trạng đông máu bất thường.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng thiếu hụt vitamin K. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ rối loạn đông máu. - Chẩn đoán các bệnh lý gan mật.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt vitamin K, bệnh gan nặng, hoặc sử dụng thuốc chống đông máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý gan, rối loạn hấp thu vitamin K.
Meaning when decreased
Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng bình thường hoặc điều trị vitamin K. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tình trạng bình thường hoặc điều trị vitamin K.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-4 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.