Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan trong huyết tương nghèo tiểu cầu

Fibrin monomer [Units/volume] in Platelet poor plasma by Latex agglutination

Common code
1000057
Mã TT23
16475
Mã KT TT23
22.40
LOINC
3250-8

LOINC attributes

ComponentFibrin monomer
PropertyACnc
TimePt
SystemPPP
ScaleQn
MethodLA
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan trong huyết tương nghèo tiểu cầu giúp đánh giá tình trạng đông máu và nguy cơ huyết khối. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn đông máu và theo dõi điều trị.

When it is indicated

- Nghi ngờ rối loạn đông máu. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ huyết khối. - Đánh giá tình trạng đông máu trong các bệnh lý như hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng huyết khối, hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa, hoặc các rối loạn đông máu khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm, nhiễm trùng nặng, hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng đông máu bình thường hoặc các rối loạn đông máu hiếm gặp. Nguyên nhân thường gặp có thể là do điều trị bằng thuốc chống đông.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers