Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng Methotrexat

Methotrexate [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1000120
Mã TT23
16530
Mã KT TT23
22.95
LOINC
14836-1

LOINC attributes

ComponentMethotrexate
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Methotrexat giúp xác định nồng độ Methotrexat trong huyết thanh hoặc huyết tương, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện ngộ độc thuốc. Đây là một xét nghiệm quan trọng trong quản lý bệnh nhân điều trị bằng Methotrexat, đặc biệt trong các bệnh lý ung thư và bệnh tự miễn.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Methotrexat trong điều trị ung thư. - Đánh giá ngộ độc Methotrexat. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý thận.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Methotrexat có thể chỉ ra ngộ độc thuốc, thường gặp trong trường hợp liều cao hoặc suy thận. Nguyên nhân khác có thể bao gồm tương tác thuốc làm tăng nồng độ Methotrexat.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Methotrexat có thể cho thấy hiệu quả điều trị tốt hoặc có thể do bệnh nhân không tuân thủ điều trị. Ngoài ra, sự giảm nồng độ cũng có thể xảy ra do tăng thải trừ qua thận.

Preparation

Bệnh nhân không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-0.1 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers