Chuyển đến nội dung chính
Huyết học - Truyền máu

Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch

Beta 2 glycoprotein 1 IgG Ab [Units/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay

Common code
1000730
Mã TT23
17012
Mã KT TT23
22.577
LOINC
44448-9

LOINC attributes

ComponentBeta 2 glycoprotein 1 Ab.IgG
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodIA
ClassCOAG
Order/ObsBoth
Unit[arb'U]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG trong huyết thanh/huyết tương giúp đánh giá nguy cơ hình thành huyết khối trong các bệnh lý tự miễn như hội chứng kháng phospholipid. Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của các rối loạn đông máu.

When it is indicated

- Hội chứng kháng phospholipid - Thăm dò nguyên nhân huyết khối tắc mạch - Đánh giá tình trạng tự miễn dịch.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của hội chứng kháng phospholipid, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, hoặc tình trạng viêm nhiễm mãn tính.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, có thể gặp trong các trường hợp không có rối loạn tự miễn hoặc không có nguy cơ huyết khối.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 0 - 20 arb'U/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers